buffer storage

buffer storage

A computer uses buffer storage to manage data flow between the processor and a printer.

Định nghĩa

Danh từ: (khoa học máy tính) Một phần của bộ nhớ truy cập ngẫu nhiên (RAM) được sử dụng để lưu trữ tạm thời dữ liệu đang chờ được gửi đến một thiết bị; được dùng để bù đắp sự khác biệt về tốc độ luồng dữ liệu giữa các thành phần của một hệ thống máy tính.

dụ sử dụng
  • (Máy in sử dụng buffer storage để giữ các tài liệu trong khi chúng đang được in.)
  • (Nếu không buffer storage, việc truyền dữ liệu giữa bộ xử lý nhanh cứng chậm sẽ gây ra sự chậm trễ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to use buffer storage for data streaming": sử dụng buffer storage để phát trực tuyến dữ liệu.

    • Video streaming services rely on buffer storage to ensure smooth playback. (Các dịch vụ phát video trực tuyến dựa vào buffer storage để đảm bảo phát lại mượt mà.)
  • "buffer storage overflow": tràn bộ nhớ đệm.

    • A buffer storage overflow can cause a system crash or security vulnerability. (Tràn buffer storage có thể gây ra sự cố hệ thống hoặc lỗ hổng bảo mật.)
Biến thể từ gần giống
  • Buffer (danh từ/động từ): bộ đệm; hành động đệm.

    • The data is buffered before being sent to the network. (Dữ liệu được đệm trước khi gửi đến mạng.)
  • Storage (danh từ): bộ nhớ, kho lưu trữ.

    • The computer has 256 GB of storage. (Máy tính 256 GB bộ nhớ lưu trữ.)
Từ đồng nghĩa
  • Temporary storage: bộ nhớ tạm thời.
  • Cache: bộ nhớ đệm (thường nhanh hơn gần CPU hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Buffer up: tích trữ dữ liệu vào bộ đệm.
    • The system buffers up the data before processing. (Hệ thống tích trữ dữ liệu vào bộ đệm trước khi xử lý.)
Thành ngữ liên quan
  • In the buffer: đangtrong bộ đệm (chờ xử lý).
    • The print job is currently in the buffer. (Công việc in hiện đangtrong bộ đệm.)